cụt tay
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị mất hoặc thiếu một phần hoặc toàn bộ cánh tay: "cụt tay" mô tả tình trạng một người bị khuyết tật ở tay, thường do tai nạn, bệnh tật hoặc bẩm sinh.
- Có cánh tay bị cắt cụt hoặc teo ngắn: "cụt tay" cũng dùng để chỉ người bị mất một phần tay từ khuỷu tay trở xuống hoặc toàn bộ cánh tay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy bị cụt tay từ sau vụ tai nạn lao động. (Anh ấy bị mất một phần cánh tay do tai nạn khi làm việc.)
- Người đàn ông cụt tay vẫn có thể làm việc bằng một tay. (Người đàn ông bị khuyết tật ở tay vẫn có thể lao động.)
- Chú chó cụt tay được giải cứu từ trại thí nghiệm. (Chú chó bị mất một chân trước được cứu khỏi nơi thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cụt tay cụt chân": thành ngữ chỉ tình trạng khuyết tật nặng ở cả tay và chân.
- Sau trận bom, nhiều người trở thành cụt tay cụt chân. (Sau trận ném bom, nhiều người bị mất cả tay lẫn chân.)
"cụt tay nhưng không cụt chí": tục ngữ nói về ý chí vượt lên hoàn cảnh.
- Dù cụt tay, anh ấy vẫn chơi đàn guitar bằng chân – đúng là cụt tay nhưng không cụt chí. (Dù bị mất tay, anh ấy vẫn kiên trì chơi nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Cụt (tính từ): ngắn hơn bình thường, bị cắt bỏ một phần.
- Cây bút chì cụt. (Bút chì bị gãy ngắn.)
Khuyết tật (danh từ): tình trạng mất hoặc suy giảm chức năng cơ thể.
- Người khuyết tật cần được hỗ trợ. (Người bị khiếm khuyết về thể chất hoặc tinh thần.)
Tật nguyền (tính từ): bị khiếm khuyết về thể chất.
- Anh ấy bị tật nguyền từ nhỏ. (Anh ấy bị khuyết tật từ khi còn bé.)
Từ đồng nghĩa
- Mất tay: bị mất một hoặc hai cánh tay.
- Cụt cánh tay: bị thiếu một phần cánh tay.
- Khuyết tay: bị khiếm khuyết ở tay.
Thành ngữ liên quan
- Cụt tay, cụt chân: chỉ tình trạng khuyết tật nặng nề.
- Chiến tranh để lại nhiều người cụt tay, cụt chân. (Chiến tranh gây ra nhiều thương tật cho con người.)